graduate student
/ˈgræʤəˌweɪt ˈstudənt/Danh từ
- (Canada, Hoa Kỳ) Một sinh viên đại học, thường đã có bằng bốn năm, đang lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.(Canada, US) A university student, usually already possessing a four-year degree, who is working on a master's degree or Ph.D.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graduate student” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish